Sếch-xpia

Danh từ riêng Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [səjk̟̚˧˦ spiə˧˧] · Huế [ʂet̚˦˧˥ spiə˧˧] ~ [set̚˦˧˥ spiə˧˧] · Sài Gòn [ʂəːt̚˦˥ spiə˧˧] ~ [səːt̚˦˥ spiə˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ riêng
  1. a transliteration of the English surname Shakespeare
  2. Shakespeare (English playwright)

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): Borrowed from English Shakespeare.

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "Sếch-xpia" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.