Saint Christopher

Danh từ riêng Từ bổ sung

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ riêng
  1. Saint Kitts (an island of Saint Kitts and Nevis)
  2. Saint Kitts (ellipsis of Saint Kitts and Nevis: a country in the Caribbean)

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): Borrowed from English Saint Christopher.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "Saint Christopher" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.