thún
Danh từTính từ Từ bổ sung
Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰun˧˦] · Huế [tʰun˦˧˥] · Sài Gòn [tʰʊwŋ͡m˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)
Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.
- kind of black algae
- rotten, stink
- Dòng rào ô nhiểm thiệt hôi thún!The polluted river is really stinky.
Nguồn gốc
Từ nguyên (tiếng Anh): See thối. This is the form from the North Central dialects of Thanh Hoá, where *-l > /n/ is common. Compare Thanh Hoá North Central đướn vs. Nghệ Tĩnh, Bình Trị Thiên đưới vs. Northern-Southern dưới.
Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "thún" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.