Danh từ
- Đường và phố (nói khái quát).
- Đường phố đông đúc.
Câu ví dụ thêm
- Có rất nhiều rác trên các đường phố.There is a lot of rubbish on the streets.
- Tôi đã rất ngạc nhiên khi thấy một con sư tử trên đường phố.I was surprised to see a lion on the street.
"đường phố" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | street |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 街道 jiē dào |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 通り とおり |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 거리 geori · 길거리 gilgeori |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | la rue |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | die Straße |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | улица у́лица |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | ถนน thà-nǒn |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "đường phố" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.