đối diện

Động từ
Động từ
  1. (Mặt) Ở vị trí mặt quay trực tiếp vào nhau.
    • Hai nhà xây đối diện nhau .
    • Cô ta ngồi đối diện với chồng.

Câu ví dụ thêm

  • Cô ấy đang ngồi đối diện với tôi.She's sitting opposite me.
  • Hôn nhân, nếu một người phải đối diện với sự thật, là một cái ác, nhưng là cái ác cần thiết.Marriage, if one will face the truth, is an evil, but a necessary evil.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 對面.

"đối diện" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh opposite · opposite; to face
🇨🇳 Tiếng Trung 对面 duì miàn
🇯🇵 Tiếng Nhật 向かい むかい · 対する たいする
🇰🇷 Tiếng Hàn 대하다 daehada · 마주 maju
🇫🇷 Tiếng Pháp la face
🇩🇪 Tiếng Đức gegenüber
🇮🇹 Tiếng Ý opposto

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

đốiâm đầu đ · vần ôi · thanh sắc
diệnâm đầu d · vần iên · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "đối diện" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.