ấn tượng

Danh từ
Danh từ
  1. Trạng thái của ý thức ở giai đoạn cảm tính xen lẫn với cảm xúc, do tác động của thế giới bên ngoài gây ra.
    • Gây ấn tượng tốt.
    • Để lại nhiều ấn tượng sâu sắc.

Câu ví dụ thêm

  • Điều này thật sự rất ấn tượng.This is really impressive.
  • Tôi rất ấn tượng về bài thuyết trình đó.I was greatly impressed by the speech.
  • Tôi không định gây cho bạn ấn tượng như thế.I didn't mean to give that impression.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 印象.

"ấn tượng" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh impression · impressive · impressed · striking · impression; impressive
🇨🇳 Tiếng Trung 印象 yìn xiàng
🇯🇵 Tiếng Nhật 印象 いんしょう · 感じ かんじ
🇰🇷 Tiếng Hàn 이미지 imiji · 인상 insang · 인상적 insangjeok
🇫🇷 Tiếng Pháp l'impression · impressionnant
🇩🇪 Tiếng Đức der Eindruck · beeindruckend
🇷🇺 Tiếng Nga впечатление впечатле́ние · впечатляющий впечатля́ющий
🇹🇭 Tiếng Thái ประทับใจ prà-tháp-jai
🇮🇹 Tiếng Ý l'impressione · impressionante

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

ấnâm đầu (không) · vần ân · thanh sắc
tượngâm đầu t · vần ương · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "ấn tượng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.