flycam
Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [flaːj˧˧ kaːm˧˧] ~ [fəː˨˩ laːj˧˧ kaːm˧˧] · Huế [flaːj˧˧ kaːm˧˧] ~ [fəː˦˩ laːj˧˧ kaːm˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Máy bay, phương tiện bay không người lái có gắn camera.
Câu ví dụ
- Tôi muốn mua một cái flycam nhưng bố mẹ không cho tôi mua.I want to buy a drone, but my parents won't let me.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Dường như đây là một từ ngữ Việt Nam mới được tạo ra, bắt nguồn từ cụm từ . Nó xuất hiện theo cách tương tự như các từ ngữ bản địa tiếng Anh như hoặc .
Định nghĩa theo mục "flycam" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.