Danh từ
- Giọng nói, lối nói biểu thị một thái độ nhất định.
- Giọng điệu mỉa mai.
- Giọng điệu chán chường.
- .
- Giọng điệu lên xuống, lúc trầm lúc bổng.
"giọng điệu" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | tone |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 语气 yǔ qì · 口气 kǒu qì |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 調子 ちょうし |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 말투 maltu |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | ton |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | der Ton |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | тон |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | น้ำเสียง nám-sǐang |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | il tono |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "giọng điệu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.