giọng điệu

Danh từ
Danh từ
  1. Giọng nói, lối nói biểu thị một thái độ nhất định.
    • Giọng điệu mỉa mai.
    • Giọng điệu chán chường.
  2. .
    • Giọng điệu lên xuống, lúc trầm lúc bổng.

"giọng điệu" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh tone
🇨🇳 Tiếng Trung 语气 yǔ qì · 口气 kǒu qì
🇯🇵 Tiếng Nhật 調子 ちょうし
🇰🇷 Tiếng Hàn 말투 maltu
🇫🇷 Tiếng Pháp ton
🇩🇪 Tiếng Đức der Ton
🇷🇺 Tiếng Nga тон
🇹🇭 Tiếng Thái น้ำเสียง nám-sǐang
🇮🇹 Tiếng Ý il tono

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

giọngâm đầu gi · vần ong · thanh nặng
điệuâm đầu đ · vần iêu · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "giọng điệu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.