hội nghị

Danh từ
Danh từ
  1. Cuộc họp quan trọng để bàn những vấn đề lớn.
    • Hội nghị thượng đỉnh G-20 năm 2009 tại London

Câu ví dụ thêm

  • Đã có một trăm năm mươi nhà ngoại giao đã tới tham dự hội nghị đó.A hundred and fifty diplomats came to that conference.
  • Vì những tình huống đột ngột, buổi hội nghị tối nay sẽ bị hủy bỏ cho đến khi có thông báo tiếp theo.Due to unforeseen circumstances, tonight's meeting has been cancelled until further notice.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 會議.

"hội nghị" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh conference · convention
🇨🇳 Tiếng Trung 会议 huì yì
🇫🇷 Tiếng Pháp la conférence
🇩🇪 Tiếng Đức die Konferenz
🇷🇺 Tiếng Nga конференция конфере́нция
🇮🇹 Tiếng Ý la conferenza

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

hộiâm đầu h · vần ôi · thanh nặng
nghịâm đầu ngh · vần i · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "hội nghị" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.