Phó từ
- Không có khả năng hoặc điều kiện làm việc gì.
- Anh ta ốm không thể đến được.
- Không thể nào về kịp.
- (Dùng làm phần phụ trong câu) Tổ hợp biểu thị ý phủ định về khả năng khách quan xảy ra sự việc nào đó.
- Việc ấy không thể có được.
- Không thể như thế.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
"không thể" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | impossible · unable · impossibility · cannot |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 못 mot · 못하다 mothada · 불가능하다 bulganeunghada |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | impossible |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | unmöglich |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | нельзя нельзя́ · невозможный невозмо́жный |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | impossibile |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "không thể" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.