Động từ
- Coi trọng và quý mến.
- Tôn trọng thầy cô giáo.
- Tôn trọng phụ nữ.
- Tuân thủ, không coi thường và vi phạm.
- Tôn trọng luật lệ giao thông.
- Tôn trọng nội quy kỉ luật.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
"tôn trọng" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | respect · to respect |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 尊重 zūn zhòng |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 尊重 そんちょう |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 존중하다 jonjunghada |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | respecter · le respect |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | die Achtung · der Respekt · respektieren |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | уважение уваже́ние · уважать уважа́ть |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | il rispetto · rispettare |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "tôn trọng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.