thuyền trưởng

Danh từ
Danh từ
  1. Người chỉ huy cao nhất của một chiếc thuyền lớn hay một chiếc tàu thuỷ.

Câu ví dụ

  • Ông ấy là thuyền trưởng của con tàu.He's the captain of the ship.
  • Thuyền trưởng muốn bạn trở về tàu.The captain wants you back on the ship.
  • Thuyền trưởng đã thay đổi hướng đi của con tàu.The captain changed the ship's course.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 船長.

"thuyền trưởng" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh captain · ship captain
🇰🇷 Tiếng Hàn 선장 seonjang
🇫🇷 Tiếng Pháp le capitaine
🇩🇪 Tiếng Đức der Kapitän
🇷🇺 Tiếng Nga капитан капита́н
🇮🇹 Tiếng Ý il capitano

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

thuyềnâm đầu th · vần uyên · thanh huyền
trưởngâm đầu tr · vần ương · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "thuyền trưởng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.