Tính từ
- Dễ dàng và có lợi.
- Đường giao thông tiện lợi.
Câu ví dụ thêm
- Tom từng làm việc tại một cửa hàng tiện lợi.Tom used to work at a convenience store.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
"tiện lợi" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | convenience · convenient |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 方便 fāng biàn · 便利 biàn lì |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 便利 べんり |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 편리하다 pyeonrihada · 편의 pyeonui · 간편하다 ganpyeonhada |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | pratique |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | praktisch |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | удобный удо́бный |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | สะดวก sà-dùak |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "tiện lợi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.