Tính từ
- Nói một chất có thể để cho ánh sáng truyền qua hoàn toàn như thủy tinh, không khí... và cho thấy rõ được hình dạng của các vật nhìn qua.
Câu ví dụ
- Thứ chất lỏng trong suốt này có độc.This transparent liquid contains poison.
- Người Hồi giáo nhịn ăn trong suốt tháng Ramadan.Muslims fast during Ramadan.
- Tom đã không ăn gì trong suốt 36 giờ.Tom hasn't eaten anything in the past 36 hours.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
"trong suốt" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | during · transparent · transparent; throughout |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 透明 tòu míng · 清澈 qīng chè |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 透明 とうめい · 透き通る すきとおる |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 동안 dongan · 투명하다 tumyeonghada |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | durant |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | โปร่งใส pròong-sǎi |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "trong suốt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.