Wales

Địa danh
Địa danh
  1. Lãnh thổ ủy trị ở cực tây Anh quốc.
  2. Bán đảo ở cực tây Anh quốc.

Câu ví dụ

  • Anh quốc thực tế là không tính luôn xứ Wales.England proper does not include Wales.
  • Bạn có nói tiếng Wales không?Do you speak Welsh?

"Wales" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh Wales
🇯🇵 Tiếng Nhật ウェールズ
🇰🇷 Tiếng Hàn 웨일스
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha Gales
Tiếng Latinh Cambria

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Định nghĩa theo mục "Wales" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.