wibu

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔwi˧˧ ʔɓu˧˧] ~ [ɣwi˧˧ ʔɓu˧˧] · Huế [ʔwɪj˧˧ ʔɓʊw˧˧] ~ [ɣwɪj˧˧ ʔɓʊw˧˧] · Sài Gòn [(ʔ)wɪj˧˧ ʔɓʊw˧˧] ~ [ɣwɪj˧˧ ʔɓʊw˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Chỉ những người quá si mê anime, manga của Nhật Bản.
  2. Chỉ những người quá si mê và hâm mộ văn hóa của Nhật Bản.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ .

Định nghĩa theo mục "wibu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.