Zn

Danh từ riêng
Danh từ riêng
  1. Kí hiệu hoá học của nguyên tố kẽm (zinc).

Định nghĩa theo mục "Zn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.