huếnh

Âm tiết tiếng Việt · có trong 1 từ · cũng là một từ có nghĩa

Cấu tạo

hâm đầu
uênhvần
sắcthanh

Âm cuối: nh

Đủ sáu thanh của "huênh"

"huếnh" là một từ

Tính từ. Huếch hoác, trống huếch. Xem đủ nghĩa →