tuyn

Âm tiết tiếng Việt · có trong 1 từ · cũng là một từ có nghĩa

Cấu tạo

tâm đầu
uynvần
ngangthanh

Âm cuối: n

Đủ sáu thanh của "tuyn"

"tuyn" là một từ

Danh từ. Loại vải dệt mỏng thành một mạng những mắt lưới rất nhỏ, tròn hoặc hình đa giác đều. Xem đủ nghĩa →