語
Wiki
Ngôn Ngữ
Từ điển
Chính tả
Vần
Ngôn ngữ
Chuyên đề
Công cụ
Hán Nôm
Lịch
Thành ngữ
Viết đúng
Wiki Ngôn Ngữ
›
Âm tiết & vần
›
Vần uynh
uýnh
Âm tiết tiếng Việt · có trong 1 từ · cũng là một từ có nghĩa
Cấu tạo
—
âm đầu
uynh
vần
sắc
thanh
Âm cuối:
nh
Đủ sáu thanh của "uynh"
uỳnh
huyền
uýnh
sắc
"uýnh" là một từ
Động từ.
(Từ lóng) Đánh.
Xem đủ nghĩa →