"đoản" hay "đoảng"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối n/ng. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

đoản

Tính từ
  1. Ngắn, ăn ở không có hậu.

Hay gặp trong: đoản mệnh, sở đoản, đoản kiếm, đoản số, đoản biểu, đoản mạch, đoản văn

Xem đủ "đoản" →

đoảng

Tính từ
  1. Chẳng được việc gì cả, do quá vụng về, lơ đễnh.
    • Con bé đến là đoảng!

Hay gặp trong: đểnh đoảng

Xem đủ "đoảng" →

Mẹo nhớ: âm cuối n/ng

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.