đoản
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗwaːn˧˩] · Huế [ʔɗwaːŋ˧˨] · Sài Gòn [ʔɗwaːŋ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Ngắn, ăn ở không có hậu.
Dễ viết nhầm với
Từ ghép có "đoản"
đoản mệnhNgười chết trẻ tuổi, sống trong một thời gian rất ngắn.đoản kiếmGươm ngắn.sở đoảnChỗ yếu, chỗ kém vốn có của một người.đoản sốxem đoản mệnh.đoản biểuTờ biểu ngắn (báo cáo để tâu vua).đoản mạchxem ngắn mạchđoản vănthể loại truyện có nội dung ngắn, thường chỉ có một đến vài chương.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "đoản" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.