Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

"chét" hay "trét"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu ch/tr. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

chét

Danh từ
  1. Khối lượng vừa đủ nằm trong hai bàn tay úp lại.

Hay gặp trong: bọ chét

Xem đủ "chét" →

trét

Động từ
  1. Làm cho kín bằng cách nhét một chất dính vào chỗ hở, rồi miết kĩ.
    • Trét kín các kẽ hở.
Xem đủ "trét" →

Mẹo nhớ: âm đầu ch/tr

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.