Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

"cổ" hay "cỗ"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở dấu hỏi/ngã. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

cổ

Danh từ
  1. Bộ phận của cơ thể, nối đầu với thân.
    • Khăn quàng cổ.
  2. (Kng., hoặc thgt.; dùng phụ sau t., hoặc đg., trong một số tổ hợp) . Cổ của con người, coi là biểu tượng của sự cứng cỏi, không chịu khuất phục.
    • Cứng cổ.
  3. Bộ phận của áo, yếm hoặc giày, bao quanh cổ hoặc cổ chân.
    • Cổ áo sơmi.
  4. Chỗ eo lại ở gần phần đầu của một số đồ vật, giống hình cái cổ, thường là bộ phận nối liền thân với miệng ở một số đồ đựng.
    • Cổ chai.
Tính từ
  1. Thuộc về thời xa xưa trong lịch sử.
    • Ngôi tháp cổ.
  2. (Kng.) . Lỗi thời, không hợp thời nữa.
    • Cách nhìn hơi cổ.
Đại từ
  1. (Phng., kng.) Cô ấy.

Hay gặp trong: cổ điển, cổ phiếu, cổ họng, cổ tích, cổ xúy, tối cổ, cổ phần, cổ đại, cổ xưa, cổ vũ

Xem đủ "cổ" →

cỗ

Danh từ
  1. Những món ăn bày thành mâm để cúng lễ ăn uống theo phong tục cổ truyền hoặc để thết khách sang trọng.
    • Mâm cỗ.
  2. Tập hợp từng bộ phận làm thành một bộ, một đơn vị.
    • Cỗ lòng lợn.

Hay gặp trong: ăn cỗ, làm cỗ, phá cỗ

Xem đủ "cỗ" →

Mẹo nhớ: dấu hỏi/ngã

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.