"cổ" hay "cỗ"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở dấu hỏi/ngã. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
cổ
Danh từ
- Bộ phận của cơ thể, nối đầu với thân.
- Khăn quàng cổ.
- (Kng., hoặc thgt.; dùng phụ sau t., hoặc đg., trong một số tổ hợp) . Cổ của con người, coi là biểu tượng của sự cứng cỏi, không chịu khuất phục.
- Cứng cổ.
- Bộ phận của áo, yếm hoặc giày, bao quanh cổ hoặc cổ chân.
- Cổ áo sơmi.
- Chỗ eo lại ở gần phần đầu của một số đồ vật, giống hình cái cổ, thường là bộ phận nối liền thân với miệng ở một số đồ đựng.
- Cổ chai.
Tính từ
- Thuộc về thời xa xưa trong lịch sử.
- Ngôi tháp cổ.
- (Kng.) . Lỗi thời, không hợp thời nữa.
- Cách nhìn hơi cổ.
Đại từ
- (Phng., kng.) Cô ấy.
Hay gặp trong: cổ điển, cổ phiếu, cổ họng, cổ tích, cổ xúy, tối cổ, cổ phần, cổ đại, cổ xưa, cổ vũ
Xem đủ "cổ" →cỗ
Danh từ
- Những món ăn bày thành mâm để cúng lễ ăn uống theo phong tục cổ truyền hoặc để thết khách sang trọng.
- Mâm cỗ.
- Tập hợp từng bộ phận làm thành một bộ, một đơn vị.
- Cỗ lòng lợn.
Hay gặp trong: ăn cỗ, làm cỗ, phá cỗ
Xem đủ "cỗ" →Mẹo nhớ: dấu hỏi/ngã
- Tiếng Việt chuẩn có sáu thanh, nhưng phần lớn phương ngữ miền Trung và miền Nam đọc thanh hỏi và thanh ngã gần như nhau, nên khi viết rất dễ đặt nhầm dấu.
- Mẹo luật bổng – trầm cho từ láy: tiếng đi cùng thanh ngang hoặc sắc thì mang dấu hỏi (nhỏ nhẹ, vui vẻ, trong trẻo); tiếng đi cùng thanh huyền hoặc nặng thì mang dấu ngã (lặng lẽ, vội vã, mạnh mẽ). Mẹo đúng với phần lớn từ láy, có ngoại lệ.
- Với từ Hán Việt: tiếng bắt đầu bằng m, n, nh, v, l, d, ng (và tiếng không có phụ âm đầu thì ngược lại) thường mang dấu ngã — câu nhớ "Mình Nên Nhớ Viết Lại Dấu Ngã". Tiếng Hán Việt không có phụ âm đầu thường mang dấu hỏi (ảnh, ổn, uỷ).
- Cách chắc nhất vẫn là tra nghĩa: hai chữ dưới đây khác nghĩa, đọc nghĩa rồi chọn chữ hợp câu.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.