Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

"dán" hay "rán"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu d/r. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

dán

Động từ
  1. Làm cho hai vật dính với nhau bằng một chất dính như hồ, keo, sơn.
    • Dán tem vào phong bì
  2. Để sát vào.
    • Dán mũi vào cửa kính.
  3. Chú ý cao độ vào một vật khác (thường là tiêu cực).
    • Dán mắt vào vô tuyến.

Hay gặp trong: cao dán, gỗ dán

Xem đủ "dán" →

rán

Động từ
  1. Làm cho chín trong dầu mỡ đun sôi.
    • Đậu phụ rán vàng.
  2. (Cũ; id.) . Ráng.
    • Rán sức.

Hay gặp trong: nem rán, bánh rán

Xem đủ "rán" →

Mẹo nhớ: âm đầu d/r

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.