Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

"giền" hay "rền"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu r/gi. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

giền

Danh từ
  1. xem dền

Hay gặp trong: giền gai, giền cơm, rau giền

Xem đủ "giền" →

rền

Tính từ
  1. Dẻo đều.
    • Xôi rền.
  2. T, ph. Liên tiếp từng hồi.
    • Sấm rền.

Hay gặp trong: rền rĩ

Xem đủ "rền" →

Mẹo nhớ: âm đầu r/gi

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.