"kẹc" hay "kẹt"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối t/c. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

kẹc

Danh từ
  1. .
Xem đủ "kẹc" →

kẹt

Danh từ
  1. Kẽ hở.
    • Kẹt ván.
  2. Góc, xó.
    • Kẹt tủ.
Tính từ
  1. Bí, gặp khó khăn, khó giải quyết.
    • Kẹt tiền, kẹt quá không biết trả lời như thế nàọ
  2. Có âm thanh đanh, rít lên do hai vật cứng cọ xát vào nhau.
    • Cánh cửa kẹt lên một tiếng.
Động từ
  1. Bị mắc ở giữa, bị giữ lại, không đi qua được.
    • Súng kẹt đạn.
Động từ
  1. ghét.

Hay gặp trong: mắc kẹt, kẹt xỉ, cọt kẹt, kèn kẹt, kẽo kẹt

Xem đủ "kẹt" →

Mẹo nhớ: âm cuối t/c

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.