"kẹc" hay "kẹt"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối t/c. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
kẹt
Danh từ
- Kẽ hở.
- Kẹt ván.
- Góc, xó.
- Kẹt tủ.
Tính từ
- Bí, gặp khó khăn, khó giải quyết.
- Kẹt tiền, kẹt quá không biết trả lời như thế nàọ
- Có âm thanh đanh, rít lên do hai vật cứng cọ xát vào nhau.
- Cánh cửa kẹt lên một tiếng.
Động từ
- Bị mắc ở giữa, bị giữ lại, không đi qua được.
- Súng kẹt đạn.
Động từ
- ghét.
Hay gặp trong: mắc kẹt, kẹt xỉ, cọt kẹt, kèn kẹt, kẽo kẹt
Xem đủ "kẹt" →Mẹo nhớ: âm cuối t/c
- Giọng miền Nam đọc -c và -t cuối gần như nhau (mặc/mặt), nên khi viết dễ nhầm.
- Đọc chuẩn: kết thúc -t thì đầu lưỡi chạm chân răng trên; kết thúc -c thì lưỡi lùi về sau, không chạm răng. Giọng miền Nam gần như không phân biệt nên phải nhớ theo nghĩa của từng chữ.
- Từ láy vần thường giữ cùng âm cuối ở cả hai tiếng: lác đác, lục đục; lất phất, lắt nhắt.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.