"lấm" hay "nấm"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu n/l. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

lấm

Tính từ
  1. Giây bùn, đất.
    • Ngã xuống bùn lấm áo..

Hay gặp trong: lấm chấm, lấm lem, lấm lét, lấm tấm

Xem đủ "lấm" →

nấm

Danh từ
  1. Thực vật bậc thấp không có diệp lục, sống kí sinh trên các sinh vật hoặc trên các chất hữu cơ mục nát.
    • Vào rừng hái nấm.
  2. Bệnh ngoài da, thường làm cho các khe chân, bàn chân có những bọng nước nhỏ, ăn dần loét da.
  3. Mô đất đắp thành hình tròn, nhỏ tựa như mũ nấm.
    • Nấm mồ.

Hay gặp trong: nấm men, nấm hương, nấm học, nấm sò, nấm rơm, nấm mốc, nấm đất, nấm mả, nấm cóc, nấm mèo

Xem đủ "nấm" →

Mẹo nhớ: âm đầu n/l

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.