Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

nấm

Danh từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh sắcVần âm

Phát âm (IPA): Hà Nội [nəm˧˦] · Huế [nəm˦˧˥] · Sài Gòn [nəm˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Thực vật bậc thấp không có diệp lục, sống kí sinh trên các sinh vật hoặc trên các chất hữu cơ mục nát.
    • Vào rừng hái nấm.
    • Nhà cửa mọc lên như nấm.
  2. Bệnh ngoài da, thường làm cho các khe chân, bàn chân có những bọng nước nhỏ, ăn dần loét da.
  3. Mô đất đắp thành hình tròn, nhỏ tựa như mũ nấm.
    • Nấm mồ.
    • Vùi nông một nấm mặc dầu cỏ hoa. ([[w:Truyện Kiều
    • Đắp nấm trồng can.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Hán đọc là "nấm"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"nấm" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh mushroom
🇰🇷 Tiếng Hàn 버섯 beoseot
🇫🇷 Tiếng Pháp le champignon
🇩🇪 Tiếng Đức der Pilz
🇷🇺 Tiếng Nga гриб
🇮🇹 Tiếng Ý il fungo

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "nấm"

Cấu tạo âm tiết

nấmâm đầu n · vần âm · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "nấm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.