Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

nấm mèo

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [nəm˧˦ mɛw˨˩] · Huế [nəm˦˧˥ mɛw˦˩] · Sài Gòn [nəm˦˥ mɛw˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Tên gọi thông dụng của nấm mộc nhĩ do có hình dạng giống tai con mèo.

Cấu tạo âm tiết

nấmâm đầu n · vần âm · thanh sắc
mèoâm đầu m · vần eo · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "nấm mèo" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.