nắm
Phát âm (IPA): Hà Nội [nam˧˦] · Huế [nam˦˧˥] · Sài Gòn [nam˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Bàn tay lại thành một khối.
- Cho một nắm đấm.
- To bằng nắm tay.
- Khối nhỏ nén chặt lại bằng động tác nắm.
- Ăn hết một nắm cơm.
- Lượng nhỏ bé, không đáng kể.
- Người chỉ còn nắm xương, nắm da (rất gầy).
- Co các ngón tay vào lòng bàn tay và giữ chặt lại cho thành một khối.
- Nắm tay lại mà đấm.
- Nén thành khối nhỏ, thường bằng cách cho vào trong lòng bàn tay rồi bóp chặt lại.
- Nắm than bỏ lò.
- Mang cơm nắm đi ăn đường.
- Giữ chặt trong bàn tay.
- Nắm lấy sợi dây.
- Nắm tay nhau cùng ca múa.
- Làm cho mình có được để sử dụng, vận dụng.
- Nắm vững kiến thức.
- Nắm lấy thời cơ.
- Nắm chính quyền.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"nắm" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | to grasp; handful |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 牵 qiān |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 束 たば · 握る にぎる · 掴む つかむ |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 잡다 japda · 쥐다 jwida |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | la prise · la poignée |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | fassen · greifen |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | จับ jàp · กำ kam |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | la presa |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Dễ viết nhầm với
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "nắm"
nắm bắtNắm được, hiểu được để vận dụng, sử dụng (nói khái quát).nắm vữngHiểu biết thấu đáo.nắm chắc.cơm nắmCơm được nén chặt thành từng nắm để đem đi đường, thường dùng kèm với muối vừng.than nắmThan đá luyện với chất dính, nắm lại thành từng nắm để đốt.nắm quyềnlà tính từ chỉ một người nào có quyền lựcnắm nắm nớp nớpTỏ vẻ sợ sệt lo ngại.cơm đùm cơm nắmNắm cơm và thức ăn làm sẵn để mang đi ăn đường; tả việc chuẩn bị trước khi đi xa.nắm nắm nớp nớpTỏ vẻ sợ sệt lo ngại.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "nắm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.