Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

nắm bắt

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [nam˧˦ ʔɓat̚˧˦] · Huế [nam˦˧˥ ʔɓak̚˦˧˥] · Sài Gòn [nam˦˥ ʔɓak̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Nắm được, hiểu được để vận dụng, sử dụng (nói khái quát).
    • Nắm bắt tinh thần tác phẩm.
    • Nắm bắt thị hiếu của khách hàng.
    • Nắm bắt lấy cơ hội.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ .

"nắm bắt" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 把握 bǎ wò
🇯🇵 Tiếng Nhật 捕える とらえる
🇰🇷 Tiếng Hàn 파악하다 paakhada
🇮🇹 Tiếng Ý afferrare · cogliere

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

nắmâm đầu n · vần ăm · thanh sắc
bắtâm đầu b · vần ăt · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "nắm bắt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.