"loãng" hay "loảng"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở dấu hỏi/ngã. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

loãng

Tính từ
  1. Không đặc, ít đậm, có ít cái nhiều nước.
    • Cháo loãng.

Hay gặp trong: pha loãng, loang loãng, làm loãng

Xem đủ "loãng" →

loảng

Tính từ
  1. Xem loãng.
  2. Xem loảng choảng.

Hay gặp trong: loảng choảng, loảng xoảng

Xem đủ "loảng" →

Mẹo nhớ: dấu hỏi/ngã

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.