loảng

Tính từ Thanh hỏiVần oang
Tính từ
  1. Xem loãng.
  2. Xem loảng choảng.

Dễ viết nhầm với

Từ ghép có "loảng"

Cấu tạo âm tiết

loảngâm đầu l · vần oang · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "loảng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.