loảng
- Xem loãng.
- Xem loảng choảng.
Dễ viết nhầm với
Từ ghép có "loảng"
loảng xoảngTừ mô phỏng tiếng phát ra đanh và vang xa như tiếng của những vật bằng kim loại, sành, sứ va chạm mạnh vào nhau.loảng choảngTiếng bát đĩa hay đồ kim loại xô vào nhau.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "loảng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.