Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

"mắc" hay "mắt"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối t/c. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

mắc

Danh từ
  1. Cái dùng để treo các thứ khác vào, thường là dùng để mắc quần áo.
    • Đem mắc ra phơi quần áo.
Tính từ
  1. đắt (Thông tục, địa phương).
Động từ
  1. Móc, treo vào.
    • Mắc võng.
  2. Bị giữ lại, bị kẹp chặt, cản ngăn.
    • Mắc bẫy.
  3. Vướng, bận.
    • Mắc việc nhà, không đi được.
  4. Nợ, thiếu nợ.
    • Tôi đang mắc anh ấy mấy triệu đồng.

Hay gặp trong: mắc kẹt, vướng mắc, thắc mắc, mắc míu, mắc cỡ, mắc phải, khúc mắc, mắc nợ, mắc mớ, mắc nghẽn

Xem đủ "mắc" →

mắt

Tính từ
  1. Có giá cao hơn bình thường, đắt
    • mắt đỏ. (tương ứng với đắt đỏ)

Hay gặp trong: nước mắt, trước mắt, kính mắt, mở mắt, nhắm mắt, nháy mắt, chớp mắt, mắt xanh, ra mắt, để mắt

Xem đủ "mắt" →

Mẹo nhớ: âm cuối t/c

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.