"mắc" hay "mắt"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối t/c. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
mắc
Danh từ
- Cái dùng để treo các thứ khác vào, thường là dùng để mắc quần áo.
- Đem mắc ra phơi quần áo.
Tính từ
- đắt (Thông tục, địa phương).
Động từ
- Móc, treo vào.
- Mắc võng.
- Bị giữ lại, bị kẹp chặt, cản ngăn.
- Mắc bẫy.
- Vướng, bận.
- Mắc việc nhà, không đi được.
- Nợ, thiếu nợ.
- Tôi đang mắc anh ấy mấy triệu đồng.
Hay gặp trong: mắc kẹt, vướng mắc, thắc mắc, mắc míu, mắc cỡ, mắc phải, khúc mắc, mắc nợ, mắc mớ, mắc nghẽn
Xem đủ "mắc" →mắt
Tính từ
- Có giá cao hơn bình thường, đắt
- mắt đỏ. (tương ứng với đắt đỏ)
Hay gặp trong: nước mắt, trước mắt, kính mắt, mở mắt, nhắm mắt, nháy mắt, chớp mắt, mắt xanh, ra mắt, để mắt
Xem đủ "mắt" →Mẹo nhớ: âm cuối t/c
- Giọng miền Nam đọc -c và -t cuối gần như nhau (mặc/mặt), nên khi viết dễ nhầm.
- Đọc chuẩn: kết thúc -t thì đầu lưỡi chạm chân răng trên; kết thúc -c thì lưỡi lùi về sau, không chạm răng. Giọng miền Nam gần như không phân biệt nên phải nhớ theo nghĩa của từng chữ.
- Từ láy vần thường giữ cùng âm cuối ở cả hai tiếng: lác đác, lục đục; lất phất, lắt nhắt.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.