"tác" hay "tát"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối c/t. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

tác

Động từ
  1. (hươu, nai) Kêu.
    • Tiếng nai tác.

Hay gặp trong: tác giả, hợp tác, tác phẩm, kiệt tác, tác động, tác dụng, sáng tác, tương tác, công tác, tuổi tác

Xem đủ "tác" →

tát

Động từ
  1. (Hoặc d.) . Đánh vào mặt bằng bàn tay mở.
    • Tát đánh bốp vào mặt.
  2. Đưa chuyển bớt nước từ nơi nọ sang nơi kia, thường bằng gàu.
    • Tát nước chống hạn.
Danh từ
  1. thác nước.

Hay gặp trong: bồ tát, tát tai, to tát, té tát, tát trái, tát ngà

Xem đủ "tát" →

Mẹo nhớ: âm cuối c/t

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.