"téc" hay "tét"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối t/c. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

téc

Danh từ
  1. Thùng lớn, có nắp kín để chứa chất lỏng như dầu, nước.
    • téc nước
Xem đủ "téc" →

tét

Động từ
  1. (Địa phương) Cắt bánh bằng sợi dây vòng qua rồi kéo thẳng ra.
    • Tét từng khoanh bánh tét.
  2. Rách một đường dài hoặc đứt dọc ra.
    • Gai cào tét da.

Hay gặp trong: bánh tét

Xem đủ "tét" →

Mẹo nhớ: âm cuối t/c

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.