téc

Danh từ Thanh sắcVần ec

Phát âm (IPA): Hà Nội [tɛk̚˧˦] · Huế [tɛk̚˦˧˥] · Sài Gòn [tɛk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Thùng lớn, có nắp kín để chứa chất lỏng như dầu, nước.
    • téc nước
    • xe chở téc

Dễ viết nhầm với

Cấu tạo âm tiết

técâm đầu t · vần ec · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "téc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.