téc

Âm tiết tiếng Việt · có trong 1 từ · cũng là một từ có nghĩa

Cấu tạo

tâm đầu
ecvần
sắcthanh

Âm cuối: c — vần tắc, chỉ đi với thanh sắc hoặc nặng.

Đủ sáu thanh của "tec"

"téc" là một từ

Danh từ. Thùng lớn, có nắp kín để chứa chất lỏng như dầu, nước. Xem đủ nghĩa →

Dễ viết nhầm

Cùng vần "ec", cùng thanh sắc

Dùng để tìm vần khi làm thơ, đặt câu đối, viết lời bài hát.