"tiến" hay "tiếng"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối ng/n. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

tiến

Động từ
  1. Di chuyển về phía trước, trái với thoái (lùi); phát triển theo hướng đi lên.
    • Tiến lên hai bước.
  2. Dâng lễ vật lên vua hoặc thần thánh.
    • Đem sản vật quý tiến vua.

Hay gặp trong: tiến bộ, tiến sĩ, tiến hành, tiên tiến, tiến triển, tiến hóa, tiến trình, cấp tiến, tiến độ, tịnh tiến

Xem đủ "tiến" →

tiếng

Danh từ
  1. Toàn bộ những từ phối hợp theo cách riêng của một hay nhiều nước, một hay nhiều dân tộc, biểu thị ý nghĩ khi nói hay khi viết.
    • Tiếng Việt.
  2. Toàn bộ những âm phát từ miệng người nói, kêu, hát... có bản sắc riêng ở mỗi người.
    • Có tiếng ai đọc báo.
  3. Âm hoặc hỗn hợp âm, thường không có đặc tính đáng kể, do đó không có ý nghĩa đáng kể đối với người nghe.
    • Tiếng gõ cửa.
  4. Sự hưởng ứng hay phản ứng của quần chúng đối với một người, một vật, một hành động, một sự việc.
    • Thuốc cao hay có tiếng.

Hay gặp trong: nổi tiếng, tiếng ồn, tiếng anh, tiếng hàn, tiếng động, danh tiếng, tiếng nhật, tiếng đức, tiếng nga, tiếng pháp

Xem đủ "tiếng" →

Mẹo nhớ: âm cuối ng/n

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.