Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

"xắc" hay "xắt"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối t/c. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

xắc

Danh từ
  1. Túi cầm tay hoặc đeo ở vai, thường bằng da, miệng có thể cài kín.

Hay gặp trong: xúc xắc

Xem đủ "xắc" →

xắt

Động từ
  1. Cắt ra thành từng phần, từng miếng.
    • Xắt bánh ga-tô.
  2. Đày đoạ, hiếp đáp.

Hay gặp trong: xéo xắt

Xem đủ "xắt" →

Mẹo nhớ: âm cuối t/c

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.