Tiếng Baikeno
ISO 639-3: bkx
Tiếng Baikeno, tiếng Anh gọi là Baikeno, mã ISO 639-3 "bkx", thuộc nhóm Timoric, trong ngữ hệ Đại Nam. Ngôn ngữ này được nói ở Đông Timor.
Thuộc ngữ hệ
- Ngữ hệ Đại Nam
- Ngữ hệ Nam Đảo
- Ngữ tộc Mã Lai–Đa Đảo
- Nhóm ngôn ngữ Mã Lai–Đa Đảo hạt nhân
- Nhóm ngôn ngữ Mã Lai-Đa Đảo Trung
- Nhóm Central Malayo-Polynesian
- Nhóm Timoric
- Tiếng Baikeno
Đi từ nhánh lớn nhất xuống nhánh gần nhất.
Được nói ở
Ngôn ngữ cùng nhánh Nhóm Timoric
Tiếng Tetum~463.500 người nóiMambai~130.000 người nóiSerua~1.013 người nóiNila~600 người nóiGalolichưa có số liệu người nóiKemakchưa có số liệu người nóiUab Metochưa có số liệu người nóiTe'unchưa có số liệu người nóiTiếng Lakaleichưa có số liệu người nóiTiếng Helongchưa có số liệu người nóiTiếng Makuv'achưa có số liệu người nóiTiếng Welaunchưa có số liệu người nóiTiếng Habunchưa có số liệu người nóiTiếng Romangchưa có số liệu người nóiTiếng Amarasichưa có số liệu người nóiTiếng Dela-Oenalechưa có số liệu người nóiTiếng Lolechưa có số liệu người nóiTiếng Luangchưa có số liệu người nóiTiếng Nauetechưa có số liệu người nóiTiếng Ringgouchưa có số liệu người nóiTiếng Termanuchưa có số liệu người nóiTiếng Tiichưa có số liệu người nóiTiếng Waimoachưa có số liệu người nóiTiếng Tetun Dilichưa có số liệu người nóiTiếng Idatéchưa có số liệu người nóiTiếng Kairui-Midikichưa có số liệu người nói
Phương ngữ
Glottolog ghi nhận 3 phương ngữ của tiếng Baikeno.
Tra thêm
- Dữ liệu gốc trên Wikidata (Q11200640)
- Glottolog (baik1238) — phân loại và tài liệu ngôn ngữ học
Dữ kiện từ Wikidata (CC0). Số người nói là số Wikidata ghi nhận, nhiều nguồn đo vào những năm khác nhau — dùng để hình dung quy mô, không phải điều tra dân số.