Tiếng Brunei Malay
ISO 639-3: kxd
Tiếng Brunei Malay, tiếng Anh gọi là Brunei Malay, mã ISO 639-3 "kxd", thuộc nhóm ngôn ngữ Malay, trong ngữ hệ Đại Nam. Ngôn ngữ này được nói ở Brunei.
Thuộc ngữ hệ
- Ngữ hệ Đại Nam
- Ngữ hệ Nam Đảo
- Ngữ tộc Mã Lai–Đa Đảo
- Nhóm ngôn ngữ Malay
- Tiếng Brunei Malay
Đi từ nhánh lớn nhất xuống nhánh gần nhất.
Được nói ở
Ngôn ngữ cùng nhánh Nhóm ngôn ngữ Malay
Tiếng Mã Lai~77 triệu người nóiTiếng Banjar~3,5 triệu người nóiTiếng Temuan~28.000 người nóiTiếng Urak Lawoi’~5.000 người nóiKerincichưa có số liệu người nóiTiếng Colchưa có số liệu người nóiTiếng Duano’chưa có số liệu người nóiTiếng Loncongchưa có số liệu người nóiTiếng Ambonesechưa có số liệu người nóiTiếng Pekalchưa có số liệu người nóiTiếng Central Malaychưa có số liệu người nóiTiếng Orang Kanaqchưa có số liệu người nóiTiếng Orang Seletarchưa có số liệu người nóiTiếng Jakunchưa có số liệu người nóiTiếng Malayic Dayakchưa có số liệu người nóiTiếng colloquial Malaychưa có số liệu người nóiTiếng Bengkuluchưa có số liệu người nói
Phương ngữ
Glottolog ghi nhận 3 phương ngữ của tiếng Brunei Malay.
Tra thêm
- Dữ liệu gốc trên Wikidata (Q3182878)
- Glottolog (brun1242) — phân loại và tài liệu ngôn ngữ học
Dữ kiện từ Wikidata (CC0). Số người nói là số Wikidata ghi nhận, nhiều nguồn đo vào những năm khác nhau — dùng để hình dung quy mô, không phải điều tra dân số.