Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Bijil

phương ngữGlottocode: biji1250Á – Âungôn ngữ mẹ: gần tuyệt chủng

Bijil là một phương ngữ tiếng Barzani Jewish Neo-Aramaic theo phân loại của Glottolog. Tiếng Barzani Jewish Neo-Aramaic thuộc ngữ hệ Afro-Asiatic. Glottolog ghi nhận 4 phương ngữ của tiếng Barzani Jewish Neo-Aramaic; cùng cấp với Bijil có 3 phương ngữ khác. Khu vực địa lý lớn: Á – Âu.

Thuộc ngôn ngữ
Tiếng Barzani Jewish Neo-Aramaic ISO 639-3: bjf
›

Chuỗi phân loại

  1. Afro-Asiatic · ngữ hệ / nhánh
  2. Ngôn ngữ Semit (Semitic) · ngữ hệ / nhánh
  3. Nhóm ngôn ngữ Semit Tây (West Semitic) · ngữ hệ / nhánh
  4. Nhóm ngôn ngữ Semit Trung (Central Semitic) · ngữ hệ / nhánh
  5. Nhóm ngôn ngữ Semit Tây Bắc (Northwest Semitic) · ngữ hệ / nhánh
  6. Aramaic · ngữ hệ / nhánh
  7. Imperial-Middle-Modern Aramaic · ngữ hệ / nhánh
  8. Middle-Modern Aramaic · ngữ hệ / nhánh
  9. Nhóm Eastern Aramaic (Eastern Aramaic) · ngữ hệ / nhánh
  10. Central Eastern Aramaic · ngữ hệ / nhánh
  11. North-Eastern Neo-Aramaic · ngữ hệ / nhánh
  12. Northwestern Jewish Neo-Aramaic · ngữ hệ / nhánh
  13. Tiếng Barzani Jewish Neo-Aramaic (Barzani Jewish Neo-Aramaic) · ngôn ngữ
  14. Bijil

Từ nhánh lớn nhất (ngữ hệ) xuống nhánh gần nhất, theo Glottolog.

Phương ngữ cùng cấp

Vị trí

Glottolog chưa ghi toạ độ riêng cho phương ngữ này. Điểm đại diện của tiếng Barzani Jewish Neo-Aramaic: xem trên OpenStreetMap.

Tra thêm

Phân loại, tên và toạ độ theo Glottolog 5.3 (Hammarström, Forkel, Haspelmath, Bank), giấy phép CC BY 4.0; tên tiếng Việt của ngôn ngữ theo Wikidata (CC0). Câu mô tả trên trang được viết tự động từ các dữ kiện này.