Chikugo-ben
phương ngữGlottocode: chik1252Á – Âu
Chikugo-ben là một phương ngữ tiếng Nhật theo phân loại của Glottolog, nằm trong nhóm Hichiku. Tiếng Nhật thuộc ngữ hệ Nhật Bản-Lưu Cầu (Glottolog: Japonic). Glottolog ghi nhận 119 phương ngữ của tiếng Nhật; cùng cấp với Chikugo-ben có 7 phương ngữ khác. Chikugo-ben có 2 phương ngữ con. Khu vực địa lý lớn: Á – Âu.
Thuộc ngôn ngữTiếng Nhật ISO 639-3: jpn›
Chuỗi phân loại
- Ngữ hệ Nhật Bản-Lưu Cầu (Japonic) · ngữ hệ / nhánh
- Japanesic · ngữ hệ / nhánh
- Japan-Taiwan Japanese · ngữ hệ / nhánh
- Tiếng Nhật (Japanese) · ngôn ngữ
- Kyūshū · phương ngữ
- Hichiku · phương ngữ
- Chikugo-ben
Từ nhánh lớn nhất (ngữ hệ) xuống nhánh gần nhất, theo Glottolog.
Phương ngữ con của Chikugo-ben
Phương ngữ cùng cấp trong nhóm Hichiku
Chikuho-benphương ngữHakata-benphương ngữHita-benphương ngữKumamoto-benphương ngữNagasaki-ben2 phương ngữ conSaga-benphương ngữTsushima-benphương ngữ
Vị trí
Glottolog chưa ghi toạ độ riêng cho phương ngữ này. Điểm đại diện của tiếng Nhật: xem trên OpenStreetMap.
Tra thêm
- Mục Chikugo-ben trên Glottolog (chik1252) — tài liệu tham khảo, bản đồ
- Toàn bộ 119 phương ngữ tiếng Nhật
Phân loại, tên và toạ độ theo Glottolog 5.3 (Hammarström, Forkel, Haspelmath, Bank), giấy phép CC BY 4.0; tên tiếng Việt của ngôn ngữ theo Wikidata (CC0). Câu mô tả trên trang được viết tự động từ các dữ kiện này.