Phương ngữ tiếng Gujari
5 phương ngữISO 639-3: gjuGlottocode: guja1253không nguy cấp
Glottolog ghi nhận 5 phương ngữ của tiếng Gujari (tên Glottolog: Gujari). Theo phân loại này, tiếng Gujari thuộc hệ ngôn ngữ Ấn-Âu (Glottolog: Indo-European), nhánh gần nhất là Mewati-Gojri. Khu vực địa lý lớn: Á – Âu. Mức nguy cấp tổng hợp (AES) của ngôn ngữ: không nguy cấp.
Các phương ngữ
- Ajiri of Hazara
- Bakarwali · Bakawali
- Eastern Gujari · Van Gujjari
- Gujjari
- Western Gujari
Thụt lề = phương ngữ con nằm trong một nhóm phương ngữ. Nút "bản đồ" có ở những phương ngữ được Glottolog ghi toạ độ riêng. Tên phương ngữ giữ nguyên theo Glottolog (tiếng Anh); tên khác in nhạt phía sau.
Vị trí của tiếng Gujari trong cây phân loại
- Hệ ngôn ngữ Ấn-Âu (Indo-European) · ngữ hệ / nhánh
- Classical Indo-European · ngữ hệ / nhánh
- Ngữ tộc Ấn-Iran (Indo-Iranian) · ngữ hệ / nhánh
- Ngữ chi Indo-Arya (Indo-Aryan) · ngữ hệ / nhánh
- Middle-Modern Indo-Aryan · ngữ hệ / nhánh
- Continental Indo-Aryan · ngữ hệ / nhánh
- Midlands Indo-Aryan · ngữ hệ / nhánh
- Apabhramsic · ngữ hệ / nhánh
- Gujarati-Rajasthani · ngữ hệ / nhánh
- Rajasthani · ngữ hệ / nhánh
- Mewati-Gojri · ngữ hệ / nhánh
- Tiếng Gujari
Ngôn ngữ cùng nhánh cũng có phương ngữ được ghi nhận
Tra thêm
- Tiếng Gujari: nói ở đâu, bao nhiêu người nói, thuộc ngữ hệ nào
- Gujari trên Glottolog (guja1253) — tài liệu tham khảo, bản đồ
- Điểm đại diện của tiếng Gujari trên OpenStreetMap
Phân loại, tên và toạ độ theo Glottolog 5.3 (Hammarström, Forkel, Haspelmath, Bank), giấy phép CC BY 4.0; tên tiếng Việt của ngôn ngữ theo Wikidata (CC0). Đoạn mô tả được viết tự động từ các dữ kiện này.