Phương ngữ tiếng Kambera
7 phương ngữISO 639-3: xbrGlottocode: kamb1299không nguy cấp
Glottolog ghi nhận 7 phương ngữ của tiếng Kambera (tên Glottolog: Kambera). Theo phân loại này, tiếng Kambera thuộc ngữ hệ Nam Đảo (Glottolog: Austronesian), nhánh gần nhất là Central-East Sumbanese. Khu vực địa lý lớn: Papunesia (hải đảo Đông Nam Á, New Guinea, Thái Bình Dương). Mức nguy cấp tổng hợp (AES) của ngôn ngữ: không nguy cấp.
Các phương ngữ
- Kanatang
- Lewa
- Mangili-Waijelo · Rindi, Wai Jilu, Waidjelu
- Melolo
- Nuclear Kambera
- Southern Sumba
- Umbu Ratu Nggai · Uma Ratu Nggai
Thụt lề = phương ngữ con nằm trong một nhóm phương ngữ. Nút "bản đồ" có ở những phương ngữ được Glottolog ghi toạ độ riêng. Tên phương ngữ giữ nguyên theo Glottolog (tiếng Anh); tên khác in nhạt phía sau.
Vị trí của tiếng Kambera trong cây phân loại
- Ngữ hệ Nam Đảo (Austronesian) · ngữ hệ / nhánh
- Ngữ tộc Mã Lai–Đa Đảo (Malayo-Polynesian) · ngữ hệ / nhánh
- Bima-Lembata (Bima-Lembata) · ngữ hệ / nhánh
- Nhóm Sumba–Hawu (Sumba-Hawu) · ngữ hệ / nhánh
- Sumba · ngữ hệ / nhánh
- Central-East Sumbanese · ngữ hệ / nhánh
- Tiếng Kambera
Tra thêm
- Tiếng Kambera: nói ở đâu, bao nhiêu người nói, thuộc ngữ hệ nào
- Kambera trên Glottolog (kamb1299) — tài liệu tham khảo, bản đồ
- Điểm đại diện của tiếng Kambera trên OpenStreetMap
Phân loại, tên và toạ độ theo Glottolog 5.3 (Hammarström, Forkel, Haspelmath, Bank), giấy phép CC BY 4.0; tên tiếng Việt của ngôn ngữ theo Wikidata (CC0). Đoạn mô tả được viết tự động từ các dữ kiện này.