Phương ngữ kerinci
15 phương ngữISO 639-3: kvrGlottocode: keri1250bị đe doạ
Glottolog ghi nhận 15 phương ngữ của kerinci (tên Glottolog: Kerinci). Theo phân loại này, kerinci thuộc ngữ hệ Nam Đảo (Glottolog: Austronesian), nhánh gần nhất là Kerinci-Minangkabau. Khu vực địa lý lớn: Papunesia (hải đảo Đông Nam Á, New Guinea, Thái Bình Dương). Mức nguy cấp tổng hợp (AES) của ngôn ngữ: bị đe doạ.
Các phương ngữ
- Dusun Baru
- Koto Payang
- Kumun
- Lempur
- Pansen
- Pondok Tinggi
- Rawang (Kerinci)
- Semurup
- Sungai Gahal
- Sungai Lui
- Sungai Semungkis
- Talang Mamaq · Mamaq
- Tanjung Morawa
- Tanjung Pauh
- Tanjung Tanah
Thụt lề = phương ngữ con nằm trong một nhóm phương ngữ. Nút "bản đồ" có ở những phương ngữ được Glottolog ghi toạ độ riêng. Tên phương ngữ giữ nguyên theo Glottolog (tiếng Anh); tên khác in nhạt phía sau.
Vị trí của kerinci trong cây phân loại
- Ngữ hệ Nam Đảo (Austronesian) · ngữ hệ / nhánh
- Ngữ tộc Mã Lai–Đa Đảo (Malayo-Polynesian) · ngữ hệ / nhánh
- Malayo-Chamic · ngữ hệ / nhánh
- Nhóm ngôn ngữ Malay (Malayic) · ngữ hệ / nhánh
- Nuclear Malayic · ngữ hệ / nhánh
- Northern Sumatra Malay · ngữ hệ / nhánh
- Kerinci-Minangkabau · ngữ hệ / nhánh
- Kerinci
Tra thêm
- Kerinci: nói ở đâu, bao nhiêu người nói, thuộc ngữ hệ nào
- Kerinci trên Glottolog (keri1250) — tài liệu tham khảo, bản đồ
- Điểm đại diện của kerinci trên OpenStreetMap
Phân loại, tên và toạ độ theo Glottolog 5.3 (Hammarström, Forkel, Haspelmath, Bank), giấy phép CC BY 4.0; tên tiếng Việt của ngôn ngữ theo Wikidata (CC0). Đoạn mô tả được viết tự động từ các dữ kiện này.