Phương ngữ tiếng Khakas
14 phương ngữISO 639-3: kjhGlottocode: khak1248đang mất dần người nói
Glottolog ghi nhận 14 phương ngữ của tiếng Khakas (tên Glottolog: Khakas), trong đó 4 mục là nhóm phương ngữ có phương ngữ con. Theo phân loại này, tiếng Khakas thuộc nhóm ngôn ngữ Turk (Glottolog: Turkic), nhánh gần nhất là Yenisey Turkic. Khu vực địa lý lớn: Á – Âu. Mức nguy cấp tổng hợp (AES) của ngôn ngữ: đang mất dần người nói.
Các phương ngữ
- Fuyu Kirghiz · Fu-Yu Kirgiz, Fuyü Gïrgïs, Kirghiz (Fu-Yu) bản đồ
- Kamassian (Turkic)
- Kyzyl-Melet
- Kyzyl
- Melet Middle Chulym · Melet
- Sagay-Kacha
- Tashtyr
- Xakass Shor
Thụt lề = phương ngữ con nằm trong một nhóm phương ngữ. Nút "bản đồ" có ở những phương ngữ được Glottolog ghi toạ độ riêng. Tên phương ngữ giữ nguyên theo Glottolog (tiếng Anh); tên khác in nhạt phía sau.
Vị trí của tiếng Khakas trong cây phân loại
- Nhóm ngôn ngữ Turk (Turkic) · ngữ hệ / nhánh
- Common Turkic · ngữ hệ / nhánh
- South Siberian Turkic · ngữ hệ / nhánh
- Sayan-Yenisei Turkic · ngữ hệ / nhánh
- Yenisey Turkic · ngữ hệ / nhánh
- Tiếng Khakas
Ngôn ngữ cùng nhánh cũng có phương ngữ được ghi nhận
Tra thêm
- Tiếng Khakas: nói ở đâu, bao nhiêu người nói, thuộc ngữ hệ nào
- Khakas trên Glottolog (khak1248) — tài liệu tham khảo, bản đồ
- Điểm đại diện của tiếng Khakas trên OpenStreetMap
Phân loại, tên và toạ độ theo Glottolog 5.3 (Hammarström, Forkel, Haspelmath, Bank), giấy phép CC BY 4.0; tên tiếng Việt của ngôn ngữ theo Wikidata (CC0). Đoạn mô tả được viết tự động từ các dữ kiện này.