Phương ngữ tiếng Makura
5 phương ngữISO 639-3: nmkGlottocode: nama1268không nguy cấp
Glottolog ghi nhận 5 phương ngữ của tiếng Makura (tên Glottolog: Namakura). Theo phân loại này, tiếng Makura thuộc ngữ hệ Nam Đảo (Glottolog: Austronesian), nhánh gần nhất là Efate-Shepherds. Khu vực địa lý lớn: Papunesia (hải đảo Đông Nam Á, New Guinea, Thái Bình Dương). Mức nguy cấp tổng hợp (AES) của ngôn ngữ: không nguy cấp.
Các phương ngữ
- Buninga (Namakura)
- Makura · Emwae Island
- Mataso
- Tongariki Island
- Tongoa Island
Thụt lề = phương ngữ con nằm trong một nhóm phương ngữ. Nút "bản đồ" có ở những phương ngữ được Glottolog ghi toạ độ riêng. Tên phương ngữ giữ nguyên theo Glottolog (tiếng Anh); tên khác in nhạt phía sau.
Vị trí của tiếng Makura trong cây phân loại
- Ngữ hệ Nam Đảo (Austronesian) · ngữ hệ / nhánh
- Ngữ tộc Mã Lai–Đa Đảo (Malayo-Polynesian) · ngữ hệ / nhánh
- Nhóm Eastern Malayo-Polynesian (Eastern Malayo-Polynesian) · ngữ hệ / nhánh
- Nhóm ngôn ngữ châu Đại dương (Oceanic) · ngữ hệ / nhánh
- Nhóm North and Central Vanuatu (North and Central Vanuatu) · ngữ hệ / nhánh
- Nhóm Central Vanuatu (Central Vanuatu) · ngữ hệ / nhánh
- Epi-Efate · ngữ hệ / nhánh
- Efate-Shepherds · ngữ hệ / nhánh
- Tiếng Makura
Tra thêm
- Tiếng Makura: nói ở đâu, bao nhiêu người nói, thuộc ngữ hệ nào
- Namakura trên Glottolog (nama1268) — tài liệu tham khảo, bản đồ
- Điểm đại diện của tiếng Makura trên OpenStreetMap
Phân loại, tên và toạ độ theo Glottolog 5.3 (Hammarström, Forkel, Haspelmath, Bank), giấy phép CC BY 4.0; tên tiếng Việt của ngôn ngữ theo Wikidata (CC0). Đoạn mô tả được viết tự động từ các dữ kiện này.